branta leucopsis

branta leucopsis

A branta leucopsis swims calmly on a clear northern lake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài ngỗng châu Âu: "branta leucopsis" (còn gọi là ngỗng đỏ) một loài ngỗng hoang dã kích thước nhỏ hơn ngỗng brant (ngỗng đen). Loài này sinh sảnvùng cực bắc.
dụ sử dụng
  • (Loài ngỗng branta leucopsis di cư về phía nam vào mùa đông.)
  • (Các nhà điểu cầm học nghiên cứu tập tính sinh sản của loài branta leucopsisBắc Cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "branta leucopsis" trong ngữ cảnh phân loại sinh học: Thường được dùng trong các tài liệu khoa học để chỉ loài ngỗng này một cách chính xác.
    • The species branta leucopsis is distinct from other geese due to its white face and black neck. (Loài branta leucopsis khác biệt với các loài ngỗng khác nhờ khuôn mặt trắng cổ đen.)
Biến thể từ gần giống
  • Branta (danh từ): Chi ngỗng bao gồm các loài ngỗng đen ngỗng đỏ.

    • Branta is a genus of geese in the family Anatidae. (Branta một chi ngỗng trong họ Vịt.)
  • Leucopsis (tính từ): nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, nghĩa "mặt trắng", dùng để mô tả đặc điểm của loài này.

    • The term "leucopsis" refers to the white facial patch of the goose. (Thuật ngữ "leucopsis" chỉ mảng trắng trên mặt của loài ngỗng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngỗng đỏ: Tên phổ biến trong tiếng Việt cho loài branta leucopsis.
  • Barnacle goose: Tên tiếng Anh thông dụng, nhưng không nên nhầm với "branta leucopsis" sự khác biệt nhỏ trong phân loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "branta leucopsis" đây danh từ chỉ loài.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài ngỗng này.